khoảng giữa

khoảng giữa

Cô ấy ngồi ở khoảng giữa của hàng ghế.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần không gian hoặc thời gian nằmvị trí trung tâm, cách đều hai đầu hoặc hai bên: "khoảng giữa" chỉ vùng, điểm hoặc quãng thời gian không nằmrìa hay đầu mút, ở chính giữa.
    • Vị trí trung gian giữa hai đối tượng, sự vật hoặc sự kiện: "khoảng giữa" cũng được dùng để nói về một khoảng cách hoặc thời đoạn nằm giữa hai điểm mốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc bàn được đặtkhoảng giữa căn phòng. (Vị trí trung tâm của căn phòng, cách đều các bức tường.)
    • Khoảng giữa của cuốn sách một chương rất quan trọng. (Phần nội dung nằmtrung tâm của cuốn sách, không phải đầu hay cuối.)
    • Anh ấy đến vào khoảng giữa buổi họp. (Thời điểm không phải đầu hay cuối buổi họp, giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ở khoảng giữa": chỉ vị trí trung tâm trong không gian hoặc thời gian.
    • Ngôi làng nằmkhoảng giữa hai con sông. (Vị trí trung tâm giữa hai dòng sông.)
  • "vào khoảng giữa": chỉ thời điểm không xác định chính xác, nằmgiữa một khoảng thời gian.
    • Vào khoảng giữa thế kỷ trước, thành phố này mới được xây dựng. (Thời điểmgiữa thế kỷ, không chính xác năm nào.)
  • "khoảng giữa của": dùng để xác định phần trung tâm của một thực thể cụ thể.
    • Khoảng giữa của cây cầu nơi ngắm cảnh đẹp nhất. (Phần trung tâm của cây cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Giữa (danh từ, giới từ): vị trí trung tâm, ở trung tâm; thường được dùng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác.
    • Đứng giữa sân. (Vị trí trung tâm của sân.)
  • Trung tâm (danh từ): điểm hoặc vùng trung tâm, thường mang nghĩa chính xác hoặc quan trọng hơn "khoảng giữa".
    • Trung tâm thành phố. (Khu vực chính giữa quan trọng nhất.)
  • giữa (cụm từ): tương tự "khoảng giữa", nhưng nhấn mạnh vị trí hơn khoảng không gian.
    • Cậu đứnggiữa hai người lớn. (Vị trí giữa hai đối tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Giữa: vị trí trung tâm, không nằmrìa.
  • Trung gian: vị trí hoặc vai trò nằm giữa hai bên.
  • Trung điểm: điểm chính xácgiữa, thường dùng trong toán học hoặc đo lường.
Thành ngữ liên quan
  • Khoảng giữa của sự việc: chỉ giai đoạn không phải đầu hay cuối của một quá trình.
    • Chúng tôi gặp khó khănkhoảng giữa của dự án. (Giai đoạn giữa của dự án, không phải lúc bắt đầu hay kết thúc.)